franz peter schubert

franz peter schubert

Franz Peter Schubert composes a piece for piano and voice.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Franz Peter Schubert tên của một nhà soạn nhạc người Áo, nổi tiếng với các tác phẩm dành cho giọng hát piano, sống từ năm 1797 đến năm 1828. Ông một trong những nhà soạn nhạc quan trọng nhất của thời kỳ Lãng mạn sơ khai.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The music of Franz Peter Schubert": âm nhạc của Franz Peter Schubert.
    • The music of Franz Peter Schubert thường mang tính trữ tình sâu lắng.
  • "Schubert's Lieder": các bài hát nghệ thuật của Schubert.
    • Schubert's Lieder được coi đỉnh cao của thể loại nhạc thanh nhạc thế kỷ 19.
Biến thể từ gần giống
  • Schubert (danh từ riêng): tên gọi tắt của Franz Peter Schubert, thường được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc.
    • Schubert một thiên tài âm nhạc nhưng qua đời khi mới 31 tuổi.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc người Áo: Austrian composer (dịch sang tiếng Việt "nhà soạn nhạc người Áo").
  • Nhạc Lãng mạn: Romantic composer (dịch sang tiếng Việt "nhạc Lãng mạn").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : đây tên riêng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : đây tên riêng, không thành ngữ liên quan.